自娱自乐
Phồn thể: 自娛自樂
zì yú zì lè
Âm Hán Việt: tự ngu tự lạc
1.tự mình giải trí
to entertain oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自娛自樂
zì yú zì lè
Âm Hán Việt: tự ngu tự lạc
1.tự mình giải trí
to entertain oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác