自告奋勇
Phồn thể: 自告奮勇
zì gào fèn yǒng
Âm Hán Việt: tự cáo phấn dũng
1.tình nguyện làm
2.xung phong đảm nhận
to volunteer for · to offer to undertake
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác