自取灭亡
Phồn thể: 自取滅亡
zì qǔ miè wáng
Âm Hán Việt: tự thủ diệt vong
1.chuốc lấy tai họa (thành ngữ)
2.tự đào mồ chôn mình
to court disaster (idiom) · to dig one's own grave
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác