自取其辱
zì qǔ qí rǔ
Âm Hán Việt: tự thủ kỳ nhục
1.(thành ngữ) tự làm mất mặt
(idiom) to embarrass oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczì qǔ qí rǔ
Âm Hán Việt: tự thủ kỳ nhục
1.(thành ngữ) tự làm mất mặt
(idiom) to embarrass oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác