自发电位
Phồn thể: 自發電位
zì fā diàn wèi
Âm Hán Việt: tự phát điện vị
1.điện não đồ (EEG)
electroencephalogram (EEG)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác