自发对称破缺
Phồn thể: 自發對稱破缺
zì fā duì chèn pò quē
Âm Hán Việt: tự phát đối xứng phá khuyết
1.sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)
spontaneous symmetry breaking (physics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác