自卑情绪
Phồn thể: 自卑情緒
zì bēi qíng xù
Âm Hán Việt: tự ti tình tự
1.mặc cảm tự ti
inferiority complex
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自卑情緒
zì bēi qíng xù
Âm Hán Việt: tự ti tình tự
1.mặc cảm tự ti
inferiority complex
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác