自助洗衣店
zì zhù xǐ yī diàn
Âm Hán Việt: tự trợ tẩy y điếm
1.tiệm giặt tự động
2.tiệm giặt tự phục vụ
laundromat · launderette
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác