自动贩卖机
Phồn thể: 自動販賣機
zì dòng fàn mài jī
Âm Hán Việt: tự động phiến mại cơ
vending machine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自動販賣機
zì dòng fàn mài jī
Âm Hán Việt: tự động phiến mại cơ
vending machine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác