自动装箱
Phồn thể: 自動裝箱
zì dòng zhuāng xiāng
Âm Hán Việt: tự động trang rương
1.đóng gói tự động (máy tính)
autoboxing (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác