自动点唱机
Phồn thể: 自動點唱機
zì dòng diǎn chàng jī
Âm Hán Việt: tự động điểm xướng cơ
1.máy hát tự động
jukebox · nickelodeon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác