自动步道
Phồn thể: 自動步道
zì dòng bù dào
Âm Hán Việt: tự động bộ đạo
1.đường đi bộ tự động
2.thang cuốn ngang
moving walkway · travelator
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác