自动挂挡
Phồn thể: 自動掛擋
zì dòng guà dǎng
Âm Hán Việt: tự động quải đảng
1.chuyển số tự động
automatic gear change
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自動掛擋
zì dòng guà dǎng
Âm Hán Việt: tự động quải đảng
1.chuyển số tự động
automatic gear change
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác