自动售货机
Phồn thể: 自動售貨機
zì dòng shòu huò jī
Âm Hán Việt: tự động thụ hoá cơ
1.máy bán hàng tự động
vending machine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác