自动取款机
Phồn thể: 自動取款機
zì dòng qǔ kuǎn jī
Âm Hán Việt: tự động thủ khoản cơ
1.máy rút tiền tự động (ATM)
automated teller machine (ATM)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác