自动化技术
Phồn thể: 自動化技術
zì dòng huà jì shù
Âm Hán Việt: tự động hoá kỹ thuật
1.kỹ thuật tự động hóa
automation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自動化技術
zì dòng huà jì shù
Âm Hán Việt: tự động hoá kỹ thuật
1.kỹ thuật tự động hóa
automation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác