自动免疫
Phồn thể: 自動免疫
zì dòng miǎn yì
Âm Hán Việt: tự động miễn dịch
1.miễn dịch chủ động
active immunity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自動免疫
zì dòng miǎn yì
Âm Hán Việt: tự động miễn dịch
1.miễn dịch chủ động
active immunity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác