自动付款机
Phồn thể: 自動付款機
zì dòng fù kuǎn jī
Âm Hán Việt: tự động phó khoản cơ
1.máy rút tiền
2.máy rút tiền tự động
3.ATM
cash dispenser · auto-teller · ATM
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác