自力更生
zì lì gēng shēng
Âm Hán Việt: tự lực canh sinh
HSK 7-9
1.tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ)
2.tự lực cánh sinh
regeneration through one's own effort (idiom) · self-reliance
động từbộ 自
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác