自作聪明
Phồn thể: 自作聰明
zì zuò cōng míng
Âm Hán Việt: tự tác thông minh
(idiom) to think oneself clever
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自作聰明
zì zuò cōng míng
Âm Hán Việt: tự tác thông minh
(idiom) to think oneself clever
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác