自作主张
Phồn thể: 自作主張
zì zuò zhǔ zhāng
Âm Hán Việt: tự tác chủ trương
(idiom) to act on one's own; to decide for oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác