自主系统
Phồn thể: 自主系統
zì zhǔ xì tǒng
Âm Hán Việt: tự chủ hệ thống
1.hệ thống tự trị
autonomous system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 自主系統
zì zhǔ xì tǒng
Âm Hán Việt: tự chủ hệ thống
1.hệ thống tự trị
autonomous system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác