自上而下
zì shàng ér xià
Âm Hán Việt: tự thượng nhi hạ
1.từ trên xuống
(idiom) from top to bottom; top-down
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczì shàng ér xià
Âm Hán Việt: tự thượng nhi hạ
1.từ trên xuống
(idiom) from top to bottom; top-down
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác