臣属
Phồn thể: 臣屬
chén shǔ
Âm Hán Việt: thần thuộc
1.quan trong triều đình phong kiến
2.thần tử
official in feudal court · subject
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác