臊眉耷眼
sào méi dā yǎn
Âm Hán Việt: táo mi đạp nhãn
(dialect) ashamed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácsào méi dā yǎn
Âm Hán Việt: táo mi đạp nhãn
(dialect) ashamed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác