臀产式分娩
Phồn thể: 臀產式分娩
tún chǎn shì fēn miǎn
Âm Hán Việt: đồn sản thức phân miễn
1.sinh ngả mông (y học)
breech delivery (medicine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác