膘肥体壮
Phồn thể: 膘肥體壯
biāo féi tǐ zhuàng
Âm Hán Việt: phiêu phì thể tráng
1.(động vật nuôi) mập mạp và khỏe mạnh
2.được vỗ béo
(of a livestock animal) plump and strong · well-fed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác