膏
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
gāo
Âm Hán Việt: cao
lượng từ 帖
1.thuốc mỡ
2.cao
ointment · paste
gào
Âm Hán Việt: cáo
1.làm ẩm
2.bôi mỡ
3.thoa (kem, thuốc mỡ)
4.chấm bút vào mực
to moisten · to grease · to apply (cream, ointment) · to dip a brush in ink
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác