腼
Phồn thể: 靦
miǎn
Âm Hán Việt: điển
1.e thẹn
used in 腼腆
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 靦
miǎn
Âm Hán Việt: điển
1.e thẹn
used in 腼腆
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác