腺嘌呤核苷三磷酸
xiàn piào lìng hé gān sān lín suān
Âm Hán Việt: tuyến phiêu linh hạch đại tam lân toan
1.adenosine triphosphate (ATP)
adenosine triphosphate (ATP)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác