腺
xiàn
Âm Hán Việt: tuyến
HSK 7-9
1.tuyến
gland
danh từbộ ⺼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxiàn
Âm Hán Việt: tuyến
1.tuyến
gland
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác