腰包
yāo bāo
Âm Hán Việt: yêu bao
1.túi đeo eo (cũ)
2.(bóng) ví
3.túi
4.túi đeo hông
waist purse (old) · (fig.) purse · pocket · waist pack · fanny pack · bum bag
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác