腭
Phồn thể: 齶
è
Âm Hán Việt: ngạc
1.vòm miệng
2.nóc miệng
palate · roof of the mouth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 齶
è
Âm Hán Việt: ngạc
1.vòm miệng
2.nóc miệng
palate · roof of the mouth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác