腥风血雨
Phồn thể: 腥風血雨
xīng fēng xuè yǔ
Âm Hán Việt: tinh phong huyết vũ
1.nghĩa đen: gió tanh mưa máu (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: thời kỳ khủng bố
3.tàn sát
lit. foul wind and bloody rain (idiom) · fig. reign of terror · carnage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác