腕隧道症候群
wàn suì dào zhèng hòu qún
Âm Hán Việt: oản toại đạo chứng hậu quần
1.hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa)
2.bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay
carpal tunnel syndrome (pain in the hands due to pressure on the median nerve) · median neuropathy at the wrist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác