腔隙
qiāng xì
Âm Hán Việt: khoang khích
1.khoảng trống
2.khoảng cách
lacuna · gap
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácqiāng xì
Âm Hán Việt: khoang khích
1.khoảng trống
2.khoảng cách
lacuna · gap
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác