腊梅
Phồn thể: 臘梅
là méi
Âm Hán Việt: lạp mai
1.hoa mai đông
2.hoa nhài mùa đông
3.Chimonanthus praecox
wintersweet · Japanese allspice · Chimonanthus praecox
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác