脸都绿了
Phồn thể: 臉都綠了
liǎn dōu lǜ le
Âm Hán Việt: kiểm đô lục liễu
1.xanh cả mặt (thành ngữ)
2.trông không khỏe
green in the face (idiom) · to look unwell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác