脸部表情
Phồn thể: 臉部表情
liǎn bù biǎo qíng
Âm Hán Việt: kiểm bộ biểu tình
1.biểu cảm khuôn mặt
facial expression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 臉部表情
liǎn bù biǎo qíng
Âm Hán Việt: kiểm bộ biểu tình
1.biểu cảm khuôn mặt
facial expression
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác