脸罩
Phồn thể: 臉罩
liǎn zhào
Âm Hán Việt: kiểm tráo
1.mặt nạ che mặt
visor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 臉罩
liǎn zhào
Âm Hán Việt: kiểm tráo
1.mặt nạ che mặt
visor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác