脸上贴金
Phồn thể: 臉上貼金
liǎn shàng tiē jīn
Âm Hán Việt: kiểm thượng thiếp kim
1.nghĩa đen: dát vàng lên mặt tượng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tán dương
3.thổi phồng đức hạnh của (bản thân hoặc người khác)
(lit.) to apply gold leaf to the face of a statue (idiom) · (fig.) to talk up; to extol the virtues of (oneself or sb else)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác