脲醛
niào quán
Âm Hán Việt: niệu thuyên
1.nhựa urê-formandehit
urea formaldehyde
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácniào quán
Âm Hán Việt: niệu thuyên
1.nhựa urê-formandehit
urea formaldehyde
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác