脱颖而出
Phồn thể: 脫穎而出
tuō yǐng ér chū
Âm Hán Việt: thoát dĩnh nhi xuất
HSK 7-9
1.bộc lộ tài năng (thành ngữ)
2.nổi bật hơn người khác; xuất chúng
to reveal one's talent (idiom) · to rise above others; to distinguish oneself
động từbộ ⺼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác