脱胎漆器
Phồn thể: 脫胎漆器
tuō tāi qī qì
Âm Hán Việt: thoát thai tất khí
1.đồ sơn mài không xương
bodiless lacquerware
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác