脱胎换骨
Phồn thể: 脫胎換骨
tuō tāi huàn gǔ
Âm Hán Việt: thoát thai hoán cốt
1.thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
2.thay đổi hoàn toàn
3.nghĩa bóng: thay đổi hoàn toàn
4.sáng tạo từ chất liệu khác (câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)
to shed one's mortal body and exchange one's bones (idiom); born again Daoist · to turn over a new leaf · fig. to change wholly · to create from other material (story, artwork etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác