脱皮掉肉
Phồn thể: 脫皮掉肉
tuō pí diào ròu
Âm Hán Việt: thoát bì điệu nhục
1.nghĩa đen: rụng da, rơi thịt
2.làm việc chăm chỉ nhất có thể
3.làm việc kiệt sức
lit. to shed skin, drop flesh · to work as hard as possible · to work one's butt off
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác