脱氧核苷酸
Phồn thể: 脫氧核苷酸
tuō yǎng hé gān suān
Âm Hán Việt: thoát dưỡng hạch đại toan
1.deoxyribonucleoside monophosphate
2.dNMP
deoxyribonucleoside monophosphate · dNMP
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác