脱氧核糖
Phồn thể: 脫氧核糖
tuō yǎng hé táng
Âm Hán Việt: thoát dưỡng hạch đường
1.deoxyribose
deoxyribose
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 脫氧核糖
tuō yǎng hé táng
Âm Hán Việt: thoát dưỡng hạch đường
1.deoxyribose
deoxyribose
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác