脱咖啡因
Phồn thể: 脫咖啡因
tuō kā fēi yīn
Âm Hán Việt: thoát ca phê nhân
1.đã khử caffeine
2.xem thêm 无咖啡因
decaffeinated · decaf · see also 无咖啡因
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác