脱俗
Phồn thể: 脫俗
tuō sú
Âm Hán Việt: thoát tục
1.thoát tục
2.tao nhã
3.xuất sắc
free from vulgarity · refined · outstanding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác